all of a sudden

all of a sudden

She dropped her book all of a sudden.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "All of a sudden" một cụm trạng từ cố định, có nghĩa đột nhiên, bất ngờ, không báo trước. Cụm từ này diễn tả một sự việc xảy ra nhanh chóng ngoài dự đoán, thường gây ra sự ngạc nhiên hoặc chú ý.

dụ sử dụng
  • (Đột nhiên, ấy cảm thấy một cơn đau nhóihông.)
  • (Chúng tôi đang đi dạo trong công viên thì bỗng nhiên trời bắt đầu mưa.)
  • (Bất ngờ, đèn tắt mọi người la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All of a sudden" thường đứngđầu câu hoặc giữa câu, ngăn cách bằng dấu phẩy.

    • He was talking calmly, and then, all of a sudden, he started shouting. (Anh ấy đang nói chuyện bình tĩnh, rồi, bỗng nhiên, anh ta bắt đầu la hét.)
  • Cụm từ này có thể được dùng trong văn viết trang trọng lẫn văn nói thông thường, nhưng thường mang tính miêu tả cảm xúc mạnh.

Biến thể từ gần giống
  • Suddenly (trạng từ): đột nhiên, bất thình lình.
    • Suddenly, the door flew open. (Đột nhiên, cánh cửa bật mở.)
  • All at once (trạng từ): cùng lúc, đột ngột.
    • All at once, he started shouting. (Đột ngột, anh ta bắt đầu la hét.)
  • Out of the blue (thành ngữ): bất ngờ, không báo trước.
    • She quit her job out of the blue. ( ấy nghỉ việc một cách bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unexpectedly: một cách bất ngờ.
  • Abruptly: đột ngột, thình lình.
  • Without warning: không cảnh báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out of nowhere: xuất hiện đột ngột từ đâu đó.
    • The car came out of nowhere and hit the tree. (Chiếc xe đột ngột xuất hiện từ đâu đó đâm vào cây.)
  • Pop up: xuất hiện bất ngờ.
    • New problems keep popping up all of a sudden. (Các vấn đề mới liên tục xuất hiện bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: bất ngờ, không báo trước (tương tự "all of a sudden").
    • He called me out of the blue after ten years. (Anh ấy gọi cho tôi bất ngờ sau mười năm.)